禽类

禽类
qínlèi
cầm loại

gia cầm; chim cánh cứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gia cầm; chim cánh cứng

    • Loài chim là động vật đẻ trứng.

  2. danh từ

    chim; gia cầm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.