皮试

皮试
shì
bì thí

bài thuốc; phương thuốc; phương tễ (đơn thuốc đông y)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thuốc; phương thuốc; phương tễ (đơn thuốc đông y)

    • Bác sĩ đã làm xét nghiệm da cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.