- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
quần da
quần da
Cô ấy đang mặc một chiếc quần da màu đen.
quần da
quần da
Cô ấy đang mặc một chiếc quần da màu đen.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.