- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
độ bền đứt gãy; cường độ đứt gãy
độ bền đứt gãy; cường độ đứt gãy
Anh ấy dùng dây da buộc cái hộp lại.
dây da; quả roi da
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
Anh ta là một tên ma cô.
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
Anh ta là một kẻ môi giới mại dâm.
độ bền đứt gãy; cường độ đứt gãy
độ bền đứt gãy; cường độ đứt gãy
Anh ấy dùng dây da buộc cái hộp lại.
dây da; quả roi da
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
Anh ta là một tên ma cô.
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
Anh ta là một kẻ môi giới mại dâm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.