皮尔

皮尔
ěr
bì nhĩ

Piê-oóc

1 nghĩa#26392
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Piê-oóc

    • Pierre là thủ phủ của bang South Dakota.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.