登革热

登革热
dēng
đăng cách nhiệt

sốt xuất huyết dengue điển hình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt xuất huyết dengue điển hình

    • Sốt xuất huyết là một bệnh do muỗi truyền.

  2. danh từ

    sốt xuất huyết; sốt rét

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.