登陆舰

登陆舰
dēngjiàn
đăng lục hạm

diễn giải sơ sài; làm cho qua chuyện; chiếu lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn giải sơ sài; làm cho qua chuyện; chiếu lệ

    • Tàu đổ bộ là một loại tàu chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.