登记表

登记表
dēngbiǎo
đăng ký biểu

mẫu đăng ký; phiếu đăng ký

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẫu đăng ký; phiếu đăng ký

    • Xin hãy điền vào mẫu đăng ký.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.