Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
/
登机证
登机证
đăng cơ chứng
thẻ lên máy bay; vé lên máy bay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ lên máy bay; vé lên máy bay
- 。
Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ登机证
Phồn thể登機證
đăng cơ chứng
thẻ lên máy bay; vé lên máy bay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ lên máy bay; vé lên máy bay
- 。
Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.