登机桥

登机桥
dēngqiáo
đăng cơ kiều

cầu lên máy bay; cổng lên máy bay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu lên máy bay; cổng lên máy bay

    • Xin hãy đợi ở cầu lên máy bay.

  2. danh từ

    máy bay địch; máy bay của kẻ thù

    • Xin hãy đi qua cầu lên máy bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.