登报

登报
dēngbào
đăng báo

đăng báo; đưa tin lên báo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đăng báo; đưa tin lên báo

    • Tin tức này đã được đăng báo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.