疑病症

疑病症
bìngzhèng
nghi bệnh chứng

bệnh hoặc tưởng; bệnh nhân hoặc tưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh hoặc tưởng; bệnh nhân hoặc tưởng

    • Anh ấy mắc chứng nghi bệnh.

  2. danh từ

    chứng lo âu bệnh tật; bệnh tưởng

    • Anh ấy bị bệnh nghi bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.