疑犯

疑犯
fàn
nghi phạm

người bị tình nghi; nghi phạm

1 nghĩa#6283
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bị tình nghi; nghi phạm

    被怀疑犯罪的人bèi huáiyí fànzuì de rén

    • Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.