疑凶

疑凶
xiōng
nghi hung

hung thủ bị tình nghi; nghi phạm giết người

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hung thủ bị tình nghi; nghi phạm giết người

    • Cảnh sát đang điều tra nghi phạm này.

  2. danh từ

    nghi phạm; kẻ tình nghi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.