Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
/
疑兵
疑兵
nghi binh
quân giả; quân mưu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quân giả; quân mưu
- 。
Đây là kế nghi binh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ疑兵
Phồn thể疑
nghi binh
quân giả; quân mưu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quân giả; quân mưu
- 。
Đây là kế nghi binh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.