疑云

疑云
yún
nghi vân

mây nghi; sự nghi hoặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mây nghi; sự nghi hoặc

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy nghi ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.