Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
/
甩头
甩头
suý đầu
vung đầu; quẩy đầu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vung đầu; quẩy đầu
- 。
Cô ấy tức giận hất đầu bỏ đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ甩头
Phồn thể甩頭
suý đầu
vung đầu; quẩy đầu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vung đầu; quẩy đầu
- 。
Cô ấy tức giận hất đầu bỏ đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.