- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
sử dụng chữ; cách dùng chữ
sử dụng chữ; cách dùng chữ
Từ này dùng chữ như thế nào?
đánh trúng; bắn trúng (mục tiêu)
Anh ấy rất giỏi dùng từ.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
Cách dùng từ của anh ấy rất chính xác.
sử dụng chữ; cách dùng chữ
sử dụng chữ; cách dùng chữ
Từ này dùng chữ như thế nào?
đánh trúng; bắn trúng (mục tiêu)
Anh ấy rất giỏi dùng từ.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
Cách dùng từ của anh ấy rất chính xác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.