- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
Siêu thị này có rất nhiều thực phẩm tươi sống.
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
Siêu thị này có rất nhiều thực phẩm tươi sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.