生鲜

生鲜
shēngxiān
sinh tiên

thực phẩm tươi; hàng tươi sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực phẩm tươi; hàng tươi sống

    • Siêu thị này có rất nhiều thực phẩm tươi sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.