生鱼片

生鱼片
shēngpiàn
sinh ngư phiến

gỏi cá sashimi; sashimi

1 nghĩa#41439
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỏi cá sashimi; sashimi

    • Tôi thích ăn sashimi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.