- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
va chạm; đâm vào; húc
va chạm; đâm vào; húc
Từ này là từ mới được tạo ra.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
va chạm; đâm vào; húc
va chạm; đâm vào; húc
Từ này là từ mới được tạo ra.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.