生造

生造
shēngzào
sinh tạo

va chạm; đâm vào; húc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    va chạm; đâm vào; húc

    • Từ này là từ mới được tạo ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.