生辰

生辰
shēngchén
sinh thìn

tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu

    • Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.