生词本

生词本
shēngběn
sinh từ bản

sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới

    • Tôi có một cuốn sổ từ vựng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.