- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
Tôi có một cuốn sổ từ vựng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
Tôi có một cuốn sổ từ vựng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.