生蚝

生蚝
shēngháo
sinh hào

món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)

    • Tôi thích ăn hàu sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.