生菜

生菜
shēngcài
sinh thái

rau sống; xà lách

3 nghĩa#28057
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rau sống; xà lách

    • Tôi thích ăn rau diếp.

  2. danh từ

    rau sống; xà lách

    • Tôi thích ăn salad rau sống.

  3. danh từ

    rau xà lách; rau cải tươi

    • Tôi thích ăn salad rau diếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.