生药

生药
shēngyào
sinh dược

dược liệu tự nhiên; thảo dược chưa chế biến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dược liệu tự nhiên; thảo dược chưa chế biến

    • Loại sinh dược này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.