生苔

生苔
shēngtái
sinh đài

phủ rêu; có rêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phủ rêu; có rêu

    • Đá đã mọc rêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.