生疼

生疼
shēngténg
sinh đông

(khẩu) rất đau; đau như cắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) rất đau; đau như cắt

    • Răng của tôi đau nhức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.