Tới nội dung chính

生理

生理
shēnglǐ
sinh lý

sinh lý

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12534
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sinh lý

    中身体的各种功能和过程shēntǐ de gèzhǒng gōngnéng hé guòchéng

    • 。

      Anh ấy đang học môn sinh lý học.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu