生理

生理
shēng
sinh lý

sinh lý

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12534
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh lý

    身体的各种功能和过程shēntǐ de gèzhǒng gōngnéng hé guòchéng

    • Anh ấy đang học môn sinh lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.