生父

生父
shēng
sinh phụ

sinh phụ; cha đẻ

1 nghĩa#21020
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh phụ; cha đẻ

    • Cha ruột của anh ấy là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.