生热

生热
shēng
sinh nhiệt

phát nhiệt; sinh nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát nhiệt; sinh nhiệt

    • Cái máy này sẽ sinh nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.