生源

生源
shēngyuán
sinh nguyên

nguồn học sinh; lực lượng tuyển sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn học sinh; lực lượng tuyển sinh

    • Nguồn học sinh của trường chúng tôi rất tốt.

  2. danh từ

    nguồn học sinh; nguồn tuyển sinh

    • Nguồn học sinh của trường này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.