Tới nội dung chính

生机

生机
shēngjī
sinh cơ

sự sống; cơ hội thành công; hy vọng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25427
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sự sống; cơ hội thành công; hy vọng

    • 。

      Anh ấy đã nhìn thấy một cơ hội sống mới.

  2. 貳名danh từ

    nhặt nhạnh vụn vặt; tạp lục

    • ,。

      Mùa xuân đến rồi, mặt đất tràn đầy sức sống.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu