生教

生教
shēngjiào
sinh giáo

nhóm giáo dục sinh hoạt; nhóm hướng dẫn sinh viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm giáo dục sinh hoạt; nhóm hướng dẫn sinh viên

    • Nhóm sinh giáo chịu trách nhiệm về quy tắc ứng xử của học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.