生擒

生擒
shēngqín
sinh cầm

bắt sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt sống

    • Anh ấy đã bắt sống kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.