生姜

生姜
shēngjiāng
sinh khương

sinh tương; gừng tươi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh tương; gừng tươi

    • Gừng tươi có thể dùng để nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.