生冷

生冷
shēnglěng
sinh lạnh

(về thức ăn) sống hoặc lạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (về thức ăn) sống hoặc lạnh

    • Thức ăn sống lạnh không tốt cho dạ dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.