甜蜜素

甜蜜素
tián
điềm mật tố

chất làm ngọt nhân tạo; xích lô mét natri

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất làm ngọt nhân tạo; xích lô mét natri

    • Chất tạo ngọt cyclamate là một loại chất tạo ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.