- 舌thiệt(lưỡi)HỘI Ý
- 甘cam(ngọt ngào)HÌNH THANH
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
bánh vòng chiên; bánh donut
bánh vòng chiên; bánh donut
Tôi thích ăn bánh donut.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
bánh vòng chiên; bánh donut
bánh vòng chiên; bánh donut
Tôi thích ăn bánh donut.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.