- 舌thiệt(lưỡi)HỘI Ý
- 甘cam(ngọt ngào)HÌNH THANH
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
món tráng miệng; đồ ngọt
món tráng miệng; đồ ngọt
Bạn có thích ăn món tráng miệng không?
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
món tráng miệng; đồ ngọt
món tráng miệng; đồ ngọt
Bạn có thích ăn món tráng miệng không?
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.