甘迺迪

甘迺迪
Gānnǎi
cam nãi địch

Kennedy (tên người, Đài Loan)

1 nghĩa#40461
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kennedy (tên người, Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.