/
甘蔗
甘蔗
cam giá
mía; cây mía
1 nghĩa#34586Lượng từ 节
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mía; cây mía
- 。
Cây mía rất ngọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
甘蔗
Phồn thể甘
cam giá
mía; cây mía
1 nghĩa#34586Lượng từ 节
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mía; cây mía
- 。
Cây mía rất ngọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.