甘蓝

甘蓝
gānlán
cam lam

bắp cải

3 nghĩa#33638
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp cải

    • Tôi thích ăn bắp cải.

  2. danh từ

    bắp cải; cải bắp (Brassica oleracea)

    • Cải bắp là một loại rau.

  3. danh từ

    bắp cải; cải bắp (Brassica oleracea)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.