/
甘菊
甘菊
cam cúc
hoa cúc La Mã; hoa chamomile (Matricaria chamomilla)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa cúc La Mã; hoa chamomile (Matricaria chamomilla)
- 。
Trà hoa cúc rất tốt cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
甘菊
Phồn thể甘
cam cúc
hoa cúc La Mã; hoa chamomile (Matricaria chamomilla)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa cúc La Mã; hoa chamomile (Matricaria chamomilla)
- 。
Trà hoa cúc rất tốt cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.