Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
/
甘草
甘草
cam thảo
cam thảo (Glycyrrhiza uralensis)
1 nghĩa#48008
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cam thảo (Glycyrrhiza uralensis)
- 。
Cam thảo là một loại thuốc bắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ甘草
Phồn thể甘
cam thảo
cam thảo (Glycyrrhiza uralensis)
1 nghĩa#48008
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cam thảo (Glycyrrhiza uralensis)
- 。
Cam thảo là một loại thuốc bắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.