甘油

甘油
gānyóu
cam dầu

glixerin; dầu glixerin

2 nghĩa#46236
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    glixerin; dầu glixerin

    • Glycerine là một loại chất lỏng không màu không mùi.

  2. danh từ

    glixerol

    • Glycerol là một chất lỏng không màu không mùi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.