甘汞

甘汞
gāngǒng
cam cống

cam thạch; calomel (Hg₂Cl₂)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cam thạch; calomel (Hg₂Cl₂)

    • Calomel là một hợp chất độc hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.