甘榜

甘榜
gānbǎng
cam bảng

làng; xóm (từ gốc Mã Lai)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    làng; xóm (từ gốc Mã Lai)

    • Cái làng này rất đẹp.

  2. làng (bản ngữ Mã Lai); kampung (từ tiếng Mã Lai)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.