/
甘榜
甘榜
cam bảng
làng; xóm (từ gốc Mã Lai)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
làng; xóm (từ gốc Mã Lai)
- 。
Cái làng này rất đẹp.
- 貳
làng (bản ngữ Mã Lai); kampung (từ tiếng Mã Lai)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
甘榜
Phồn thể甘
cam bảng
làng; xóm (từ gốc Mã Lai)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
làng; xóm (từ gốc Mã Lai)
- 。
Cái làng này rất đẹp.
- 貳
làng (bản ngữ Mã Lai); kampung (từ tiếng Mã Lai)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.