瓣膜

瓣膜
bàn
biện mạc

van (sinh học); màng van

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    van (sinh học); màng van

    • Van tim có vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.