/
瓢羹
瓢羹
biều canh
thìa; muỗng (phương ngữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thìa; muỗng (phương ngữ)
- 。
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
瓢羹
Phồn thể瓢
biều canh
thìa; muỗng (phương ngữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thìa; muỗng (phương ngữ)
- 。
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.